Để lại lời nhắn
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
Để lại lời nhắn
Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm!
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | Wanshida |
| Chứng nhận: | ISO9001,CE |
| Số mô hình: | Y83Q-160 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 BỘ |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| chi tiết đóng gói: | Biển xứng đáng |
| Thời gian giao hàng: | 25-35 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, T/T |
| Khả năng cung cấp: | 30 bộ/tháng |
| Chế độ hoạt động: | Điều khiển van bán tự động hoặc tay | Thời gian chu kỳ: | <150 Giây |
|---|---|---|---|
| Lực áp lực: | 1600KN | Công suất động cơ: | 22KW |
| Kích thước kiện: | (400-600)*600*300mm | Ứng dụng: | Công nghiệp tái chế, Quản lý chất thải |
| thành phần cốt lõi: | Ổ trục, động cơ, tàu áp suất | Cảng: | Thượng Hải |
| Làm nổi bật: | Máy nén ngang 380V,Máy baler ngang,Máy baler tái chế ngang |
||
Máy ép kiện kim loại thủy lực 160 tấn được thiết kế cho các hoạt động xử lý phế liệu quy mô vừa, yêu cầu hiệu suất ổn định, mật độ kiện nhất quán và vận hành hiệu quả về chi phí. Máy được sử dụng rộng rãi tại các trạm tái chế, xưởng gia công kim loại và bãi thu gom phế liệu, nơi các vật liệu như phế liệu thép, nhôm định hình, đồng và kim loại kết cấu nhẹ cần được nén thành các kiện nhỏ gọn, dễ vận chuyển.
Mẫu máy này cân bằng hợp lý giữa công suất và chi phí đầu tư. Với lực danh định 1600 kN và thiết kế buồng nén nhỏ gọn, máy đặc biệt phù hợp với khách hàng xử lý 2-3 tấn phế liệu mỗi giờ. So với các mẫu lớn hơn, máy tiêu thụ ít điện năng hơn nhưng vẫn đạt được kiện mật độ cao trên 1800 kg/m³, giúp giảm trực tiếp chi phí vận chuyển và nấu chảy.
Mật độ kiện cao cho lợi nhuận tốt hơn
Máy tạo ra các kiện được nén chặt với mật độ vượt quá 1800 kg/m³. Điều này đảm bảo hiệu quả lò nung cao hơn và giảm chi phí logistics, đặc biệt có giá trị đối với các doanh nghiệp phế liệu định hướng xuất khẩu.
Thiết kế buồng nén tối ưu cho nhiều loại vật liệu
Buồng nén kích thước 1450×600×600 mm được thiết kế để xử lý các loại phế liệu hỗn hợp, bao gồm kim loại tấm, phoi tiện, nhôm định hình và kết cấu thép nhẹ. Máy giảm thiểu yêu cầu cắt sơ bộ và cải thiện hiệu quả hoạt động.
Hệ thống thủy lực ổn định với sản lượng đáng tin cậy
Được trang bị hệ thống thủy lực mạnh mẽ, máy duy trì áp suất ổn định trong suốt chu trình nén, đảm bảo hình dạng và chất lượng kiện đồng nhất ngay cả trong quá trình hoạt động liên tục.
Cấu hình điện năng hiệu quả về chi phí
Với mức tiêu thụ điện chỉ 22 kW, mẫu máy này mang lại hiệu suất mạnh mẽ mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng, lý tưởng cho các khu vực có chi phí điện cao hơn hoặc nguồn cung cấp điện hạn chế.
Vận hành thủ công thân thiện với người dùng
Hệ thống điều khiển van tay cung cấp hoạt động đơn giản và đáng tin cậy, đặc biệt phù hợp với các thị trường ưu tiên sự đơn giản trong bảo trì và khả năng kiểm soát của người vận hành hơn là tự động hóa phức tạp.
Thiết kế đẩy kiện ra phía trước
Hệ thống đẩy kiện ra phía trước cho phép đẩy kiện nhanh chóng và hiệu quả, giảm thời gian ngừng hoạt động và cải thiện tính liên tục của quy trình làm việc.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực danh định (kN) | 1600 |
| Kích thước buồng nén (mm) | 1450 × 600 × 600 |
| Kích thước kiện (mm) | (400–600) × 600 × 300 |
| Mật độ kiện (kg/m³) | >1800 |
| Công suất (kg/h) | 2000 – 2800 |
| Thời gian chu kỳ (s) | <150 |
| Công suất (kW) | 22 |
| Chế độ vận hành | Điều khiển van tay |
| Loại đẩy kiện | Đẩy ra phía trước |
Ngành tái chế + Phế liệu kim loại hỗn hợp + Xử lý vật liệu rời + Ép kiện mật độ cao giúp tăng hiệu quả vận chuyển
Nhà máy gia công kim loại + Phế liệu nhôm & đồng + Nhu cầu giảm thể tích + Kiện nhỏ gọn giúp tải lò hiệu quả
Trung tâm thu gom phế liệu + Phế liệu thép nhẹ & kim loại tấm + Hạn chế lưu trữ + Kiện mật độ cao tiết kiệm không gian và chi phí
Thương nhân xuất khẩu phế liệu + Phế liệu đa vật liệu + Áp lực chi phí vận chuyển + Mật độ cao giảm chi phí vận chuyển
Khác với các máy ép kiện tự động hoàn toàn lớn hơn, mẫu máy 160 tấn này được chế tạo để mang tính thực tế. Máy mang lại hiệu suất ổn định mà không yêu cầu cơ sở hạ tầng phức tạp hoặc đầu tư cao. Đối với những người mua cần hoạt động hàng ngày đáng tin cậy khoảng 2-3 tấn/giờ, máy này mang lại tỷ lệ hiệu suất chi phí tốt nhất trong phân khúc.
Q1: Máy ép kiện này có thể xử lý loại vật liệu nào?
Máy phù hợp với phế liệu thép, nhôm, đồng, thép không gỉ và kim loại hỗn hợp nhẹ. Đối với thép kết cấu quá khổ hoặc nặng, nên cắt sơ bộ.
Q2: Máy này có phù hợp để hoạt động liên tục không?
Có, máy được thiết kế để hoạt động hàng ngày ổn định với thời gian chu kỳ nhất quán dưới 150 giây, phù hợp với tải trọng trung bình.
Q3: Trọng lượng kiện điển hình là bao nhiêu?
Tùy thuộc vào loại vật liệu và phương pháp nạp, trọng lượng kiện thường dao động từ 80-150 kg.
Q4: Máy có thể được nâng cấp lên điều khiển tự động không?
Có, điều khiển PLC có thể được tùy chỉnh dựa trên yêu cầu của khách hàng để tự động hóa cao hơn.
Q5: Còn về lắp đặt và hỗ trợ sau bán hàng thì sao?
Chúng tôi cung cấp hướng dẫn chi tiết, hướng dẫn kỹ thuật từ xa và hỗ trợ kỹ sư tùy chọn. Máy đi kèm với bảo hành 12 tháng và dịch vụ kỹ thuật trọn đời.
Q6: Có những tùy chọn điện áp nào có sẵn?
Máy có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các tiêu chuẩn điện áp địa phương như 220V, 380V, 415V hoặc 440V, 50/60Hz.